English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: miri

Probably related with:
English Vietnamese
miri
cút ra ; miri rồi cơ mà ;
miri
cút ra ; miri rồi cơ mà ;

May be synonymous with:
English English
miri; abor; dafla; mirish
little known Kamarupan languages

May related with:
English Vietnamese
miry
* tính từ
- lầy bùn
- đê tiện, bẩn thỉu
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: