English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: mired

Probably related with:
English Vietnamese
mired
sa lầy ; để xa lầy ;
mired
sa lầy ; để xa lầy ;

May be synonymous with:
English English
mired; involved
entangled or hindered as if e.g. in mire

May related with:
English Vietnamese
mire
* danh từ
- bùn; vũng bùn
- bãi lầy
!to drag someone through the mire
- bêu rếu ai, làm nhục ai
!to stick (find oneself) in the mire
- lâm vào cảnh khó khăn, sa lầy
* ngoại động từ
- vấy bùn, nhận vào bùn
- vấy bẩn, làm bẩn
- đẩy vào hoàn cảnh khó khăn
mire
bùn ; có bùn ; khiến ; vũng lầy ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: