English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: minutes

Probably related with:
English Vietnamese
minutes
bao nhiêu thời gian ; bé thôi ; chút ; chỉ ; chịu ; câu ; còn ; gian ; giây phút ấy ; giây ; giờ phút ; giờ ; gì ; kiếp ; lát ; ngay ; nhanh ; nữa thôi ; nữa ; p nữa ; phu ; phu ́ t nư ; phu ́ t nư ̃ a ; phu ́ t nư ̃ ; phu ́ t ; phu ́ ; phút cho ; phút chỉ ; phút chốc ; phút cơ ; phút gì ; phút liền ; phút là ; phút mà ; phút một ; phút n ; phút nha ; phút nhé ; phút nïa ; phút nữa là ; phút nữa nhé ; phút nữa thôi ; phút nữa ; phút phim ; phút qua ; phút rồi ; phút rồi đó ; phút sao ; phút sau ; phút sắp tới ; phút thay ; phút thôi là ; phút thôi mà ; phút thôi nhé ; phút thôi ; phút thôi đấy ; phút thứ ; phút trong ; phút trước ; phút tới ; phút vừa qua ; phút ; phút à ; phút đã ; phút được ; phút đấy ; phút đầu ; phút để ; rồi ; sạch ; t ; thời gian ; tiêu ; tiếng ; tiền ; trong vài phút ; tối ; tới ; tức ; vài phút ; ít phút trôi qua ; ít phút trôi ; ít phút ; đấy ; ’ nữa là ; ’ nữa ; ’ đồng hồ ;
minutes
apos ; bao nhiêu thời gian ; biên ; chút ; chịu ; câu ; cơ ; gian ; giây phút ấy ; giây ; giờ phút ; giờ ; gì ; kiếp ; lát ; ngay ; nhanh ; này ; nữa thôi ; nữa ; p nữa ; phu ; phu ́ t nư ; phu ́ t ; phu ́ ; phán ; phút cho ; phút chỉ ; phút chốc ; phút cơ ; phút gì ; phút liền ; phút là ; phút mà ; phút một ; phút n ; phút nha ; phút nhé ; phút nïa ; phút nữa là ; phút nữa nhé ; phút nữa thôi ; phút nữa ; phút phim ; phút qua ; phút rồi ; phút rồi đó ; phút sao ; phút sau ; phút sắp tới ; phút thay ; phút thôi là ; phút thôi mà ; phút thôi nhé ; phút thôi ; phút thôi đấy ; phút thứ ; phút trong ; phút trước ; phút tới ; phút vừa qua ; phút ; phút à ; phút đã ; phút được ; phút đấy ; phút đầu ; phút để ; rồi ; thời gian ; thời ; tiếng ; tiền ; trong vài phút ; tối ; tới ; tức ; vài phút ; ít phút trôi qua ; ít phút trôi ; ít phút ; đấy ;

May be synonymous with:
English English
minutes; proceedings; transactions
a written account of what transpired at a meeting

May related with:
English Vietnamese
minute
* danh từ
- phút
=to wait ten minutes+ chờ mười phút
- một lúc, một lát, một thời gian ngắn
=wait a minute!+ đợi một lát
- (toán học) phút (1 thoành 0 của một độ)
- (ngoại giao) giác the
- (số nhiều) biên bản
=the minutes of a meeting+ biên bản của một cuộc họp
!to the minute
- đúng giờ
=to leave at five o'clock to the minute+ ra đi đúng lúc năm giờ
!the minute
- ngay khi
=I'll tell him the minute [that] he gets here+ tôi sẽ bảo hắn ngay khi hắn đến đây
* ngoại động từ
- tính phút
- thảo, viết; ghi chép
=to minute something down+ ghi chép việc gì
- làm biên bản, ghi biên bản
* tính từ
- nhỏ, vụn vặt
=minute details+ chi tiết nhỏ
- kỹ lưỡng, chi ly, cặn kẽ, tỉ mỉ
=a minute investigation+ một cuộc điều tra kỹ lưỡng
=a minute decription+ sự miêu tả cặn kẽ
minutely
* phó từ & tính từ
- từng phút
* phó từ
- kỹ lưỡng, chi tiết, cặn kẽ, tỉ mỉ
minuteness
* danh từ
- tính nhỏ bé, tính vụn vặt
- tính cực kỳ chính xác
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: