English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: canari

Best translation match:
English Vietnamese
canari
* danh từ
- (thực vật) cây trám
- black canari
- cây trám đen
= whitte canari+cây trám trắng

May related with:
English Vietnamese
canary
* danh từ
- chim bạch yến ((cũng) canary bird)
- rượu vang canari ((cũng) canary wine)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: