English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: mindset

Probably related with:
English Vietnamese
mindset
chủ trương ; cách suy nghĩ ; hướng về suy nghĩ của mình không ; hướng về suy nghĩ của mình ; lối suy nghĩ kiểu ; lối tư duy của ; suy nghĩ ; tư duy của ; tư duy ; tư tưởng ; đổi tư tưởng ;
mindset
chủ trương ; cách suy nghĩ ; lối suy nghĩ kiểu ; lối tư duy của ; suy nghĩ ; tư duy của ; tư duy ; tư tưởng ; đổi tư tưởng ;

May be synonymous with:
English English
mindset; mentality; mind-set; outlook
a habitual or characteristic mental attitude that determines how you will interpret and respond to situations

May related with:
English Vietnamese
mindset
chủ trương ; cách suy nghĩ ; hướng về suy nghĩ của mình không ; hướng về suy nghĩ của mình ; lối suy nghĩ kiểu ; lối tư duy của ; suy nghĩ ; tư duy của ; tư duy ; tư tưởng ; đổi tư tưởng ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: