EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

minds

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

minds
bộ não ; bộ óc tinh túy ; bộ óc ; chú ý ; con người tài hoa ; cả ; khối óc ; lý trí ; lựa ; màng ; mến ; nghĩ ; ngoại cảm ; nhận thức ; những suy nghĩ ; não ; phián lòng nhïng ; phiền ; quan niệm ; quan tâm ; suy nghi ; suy nghĩ của ; suy nghĩ người khác ; suy nghĩ ; suy nghĩa ; suy ; thân tâm ; thẳng ; tinh thần hay tư duy ; tinh thần ; tiềm thức ; tri thức ; trí não ; trí thức ; trí tuệ ; trí ; trí óc ; tâm hô ; tâm hồn ; tâm thể ; tâm trí ; tâm ; tâm địa ; tư duy ; tư tưởng ; tươ ; vừa ý ; xử lý nó ; xử lý ; óc ; ý kiến ; ý mình ; ý nghĩ ; ý thức ; ý tưởng ; ý ; ý định ; đã lừa dối ngươi ; được suy nghĩ ; đầu ; đầu óc ; đầy ;
minds
bộ não ; bộ óc tinh túy ; bộ óc ; chú ý ; chứng ; con người tài hoa ; cả ; gi ; khối óc ; lý trí ; lựa ; màng ; mến ; nghĩ ; ngoại cảm ; nhận thức ; những suy nghĩ ; não ; phián lòng nhïng ; phiền ; quan niệm ; quan tâm ; quyển ; suy nghi ; suy nghĩ của ; suy nghĩ người khác ; suy nghĩ ; suy nghĩa ; suy ; thân tâm ; thẳng ; tinh thần hay tư duy ; tinh thần ; tiềm thức ; tri thức ; trí não ; trí tuệ ; trí ; trí óc ; tài ; tâm hô ; tâm hồn ; tâm thể ; tâm trí ; tâm ; tâm địa ; tư duy ; tư tưởng ; tươ ; vừa ý ; óc ; ý kiến ; ý mình ; ý nghĩ ; ý thức ; ý tưởng ; ý ; ý định ; đã lừa dối ngươi ; được suy nghĩ ; đầu ; đầu óc ; đầy ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

mind reading
* danh từ
- sự đọc được ý nghĩ (của ai)
* tính từ
- thích, sãn lòng, vui lòng
=he could do it if he were so minded+ nó có thể làm h thả thuỷ lôi
year's mind
* danh từ
- lễ cầu kinh một năm sau khi chết; lễ giỗ đầu
* tính từ
- làm cho mê mẩn sững sờ; gây ảo giác
* tính từ
- dị thường; không thể tin được
* danh từ
- như thought-reader
* danh từ
- sự đọc được ý nghĩ và tình cảm của người khác; khả năng ngoại cảm
* tính từ
- chú ý, lưu tâm, lo lắng tới, nhớ tới
* danh từ
- sự chú ý, sự lưu tâm, sự lo lắng tới, sự nhớ tới

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with M