English to Vietnamese
Search Query: milo
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
milo
|
anh đi đâu đấy ; khiếp ; milo phải không ; phải ;
|
|
milo
|
anh đi đâu đấy ; gì ; khiếp ; milo phải không ; phải ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
milo; milo maize
|
small drought-resistant sorghums having large yellow or whitish grains
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
milo
|
anh đi đâu đấy ; khiếp ; milo phải không ; phải ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
