English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: canal

Best translation match:
English Vietnamese
canal
* danh từ
- kênh, sông đào
- (giải phẫu) ống

Probably related with:
English Vietnamese
canal
bên bờ kênh ; con kênh ; con kênh đào ; kinh ; kinh đào ; kinh đào đó ; kênh ; kênh đào ; sinh ; trầm ; tuỷ ; tính luôn con kinh ; đào ; đường canal ;
canal
bên bờ kênh ; con kênh ; con kênh đào ; kinh ; kinh đào ; kinh đào đó ; kênh ; kênh đào ; sinh ; trầm ; tuỷ ; tính luôn con kinh ; đào ; đường canal ;

May be synonymous with:
English English
canal; channel; duct; epithelial duct
a bodily passage or tube lined with epithelial cells and conveying a secretion or other substance
canal; canalise; canalize
provide (a city) with a canal

May related with:
English Vietnamese
canalization
* danh từ
- sự đào kênh
- hệ thống sông đào
ring-canal
* danh từ
- rãnh vòng
ship-canal
* danh từ
- kênh đào đủ rộng và sâu cho tàu thuyền đi biển chạy qua
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: