English to Vietnamese
Search Query: mikes
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
mikes
|
micro ;
|
|
mikes
|
micro ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
mike
|
* danh từ
- (thông tục) (như) microphone |
|
mike
|
bảo ; chào ; chú mike ; emily ; họ bảo mike ; lập ; michael ; mike có ; mike đây ; mikề ; mntze ; muối ; nhưng mike ; nhưng ; này mike ; nối ; pike ; tao bảo ; tôi là mike ; tôi ; tối nay mike ; đây là mike ; đây ; μike ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
