English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: campus

Best translation match:
English Vietnamese
campus
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khu sân bãi (của các trường trung học, đại học)
- khu trường sở

Probably related with:
English Vietnamese
campus
cơ sở ; i trươ ̀ ng ; khuôn viên học xá ; khuôn viên trường ; khuôn viên trường đại học ; khuôn viên ; sở ; trong trường ; trươ ̀ ng ; trường ; trường đại học ; túc xá ; viên trươ ̀ ng ;
campus
cơ sở ; i trươ ̀ ng ; khuôn viên học xá ; khuôn viên trường ; khuôn viên trường đại học ; khuôn viên ; sở ; trong trường ; trươ ̀ ng ; trường ; trường đại học ; túc xá ; viên trươ ̀ ng ;

May related with:
English Vietnamese
campus
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khu sân bãi (của các trường trung học, đại học)
- khu trường sở
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: