English to Vietnamese
Search Query: messes
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
messes
|
bộn ; dám láo ; làm nhiễu ; lộn xộn ; sai lầm ;
|
|
messes
|
bộn ; dám láo ; làm nhiễu ; lộn xộn ; sai lầm ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
mess gear
|
* danh từ
- cái ga men |
|
mess hall
|
* danh từ
- phòng ăn tập thể (ở trại lính) |
|
mess kit
|
* danh từ
- cái ga men |
|
mess-room
|
* danh từ
- (hàng hải) phòng ăn tập thể (ở trên tàu, ở căn cứ hải quân) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
