English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: camphoric

Best translation match:
English Vietnamese
camphoric
- xem camphor

May related with:
English Vietnamese
camphor ball
* danh từ
- viên long não
camphorate
* ngoại động từ
- ướp long não
camphorated
* tính từ
- có long não
=camphorated oil+ dầu long não
camphor-tree
* danh từ
- cây long não
camphoric
- xem camphor
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: