English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: messaging

Probably related with:
English Vietnamese
messaging
gửi tin nhắn ; nhắn tin ; thông điệp cao ; thông điệp ;
messaging
gửi tin nhắn ; nhắn tin ; thông điệp cao ; thông điệp ;

May be synonymous with:
English English
messaging; electronic messaging
the sending and processing of e-mail by computer

May related with:
English Vietnamese
message
* danh từ
- thư tín, điện, thông báo, thông điệp
=a wireless message+ bức điện
=a message of greeting+ điện mừng
- việc uỷ thác, việc giao làm, việc sai làm
=to send someone on a message+ bảo ai đi làm việc gì
- lời truyền lại, lời tiên báo (của thần, nhà tiên tri...)
* ngoại động từ
- báo bằng thư
- đưa tin, đánh điện
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: