English to Vietnamese
Search Query: mermaids
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
mermaids
|
người cá ;
|
|
mermaids
|
người cá ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
mermaid
|
* danh từ
- (thần thoại,thần học) cô gái mình người đuôi cá |
|
mermaid
|
bỏ chứng điên rồ này ngay ; cá ; các cháu muốn ; người cá ; nàng mỹ nhân ngư ; nàng tiên cá ; tiên ca ́ ma ; tiên ca ́ ma ̀ ; từ cô người cá ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
