English to Vietnamese
Search Query: merits
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
merits
|
giá trị ; thì ;
|
|
merits
|
giá trị ; thì ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
merit goods
|
- (Econ) Hàng khuyến dụng; Hàng có lợi.
+ Là một mặt hàng mà xét về bản chất được coi là đáng để tiêu dùng. |
|
merit bad
|
- (Econ) Hàng không khuyến dụng.
+ Là một loại hàng hoá mà người ta lập luận răng không nên khuyến khích tiêu dùng hoặc cấm tiêu dùng cho dù nhiều người vẫn thích thứ hàng hoá đó. |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
