English to Vietnamese
Search Query: merci
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
merci
|
ca ̉ m ơn ; cám ơn ; cảm ơn ; mercy ;
|
|
merci
|
ca ̉ m ơn ; cám ơn ; cảm ơn ; mercy ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
merciful
|
* tính từ
- hay thương xót, nhân từ, từ bi - khoan dung |
|
mercifulness
|
* danh từ
- lòng thương xót, lòng nhân từ, lòng từ bi - lòng khoan dung |
|
mercy
|
* danh từ
- lòng thương, lòng nhân từ, lòng từ bi =for mercy's sake+ vì lòng thương - lòng khoan dung =to beg for mercy+ xin khoan dung, xin dung thứ - ơn, ơn huệ - sự may mắn, hạnh phúc, điều sung sướng =it was a mercy it did not rain+ thật may mà trời không mưa =that's a mercy!+ thật là một hạnh phúc! !to be at the mercy of - dưới quyền của, bị bắt sao cũng phải chịu !to be left to the tender mercies of -(đùa cợt) chắc sẽ bị (ai) vùi dập |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
