English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: menus

Probably related with:
English Vietnamese
menus
thực đơn ;
menus
thực đơn ;

May related with:
English Vietnamese
access menu
- (Tech) đơn chọn truy cập
action menu
- (Tech) đơn chọn tác động
cascade menu
- (Tech) đơn chọn ngang (bên), đơn chọn tầng
command menu
- (Tech) đơn chọn lệnh
control menu
- (Tech) đơn chọn điều khiển
menu cost of inflation
- (Econ) Chi phí thực đơn của lạm phát.
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: