English to Vietnamese
Search Query: mentioned
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
mentioned
|
bảo ; có dặn ; có ghi ; có nhắc tới ; có nhắc ; có nhắc đến ; có nói tới ; có nói về ; có nói ; có thấy ; có đề cập tới ; có đề cập ; cập ; dặn ; kể về ; kể ; muốn nói ; muốn ; nghe nói ; nhắc tới chuyện ; nhắc tới tên ; nhắc tới ; nhắc ; nhắc đến chuyện ; nhắc đến ; nhớ lại nghịch ; nêu ra ; nói có ; nói gì về việc ; nói ra ; nói rằng ; nói rồi ; nói rồi đấy ; nói tới ; nói về ; nói với tôi chuyện ; nói với ; nói ; nói đến chuyện ; nói đến ; ra chuyê ; ra chuyê ̣ n ; ra chuyê ̣ ; than ; thiệu rằng ; tồn ; từng nhắc đến ; từng đề cập ; vừa nhắc tới ; vừa nhắc đến ; vừa nêu trên ; vừa nói tới ; vừa nói ; vừa đề cập chuyện ; ý đến ; đã nhắc tới ; đã nhắc đến ; đã nói ; đã nói đến ; đã từng nói ; đã ; đã được đề cập đến ; đã đề cập trên ; đã đề cập tới ; đã đề cập va ̀ o ; đã đề cập ; đã đề cập đến ; đã đề cập ở trước ; được nhắc đến ; được đề cập ; đề cập chi tiết ; đề cập gì tới ; đề cập tới ; đề cập về chuyện ; đề cập vừa nãy ; đề cập ; đề cập đến ; đề cập ở trên ;
|
|
mentioned
|
bảo ; có dặn ; có ghi ; có nhắc tới ; có nhắc ; có nhắc đến ; có nói tới ; có nói về ; có nói ; có thấy ; có đề cập tới ; có đề cập ; cập ; dặn ; kể về ; kể ; muốn nói ; muốn ; nghe nói ; nhắc tới chuyện ; nhắc tới tên ; nhắc tới ; nhắc ; nhắc đến chuyện ; nhắc đến ; nhớ lại nghịch ; nêu ra ; nói có ; nói gì về việc ; nói ra ; nói rằng ; nói rồi ; nói rồi đấy ; nói tới ; nói về ; nói với tôi chuyện ; nói với ; nói ; nói đến chuyện ; nói đến ; than ; thiệu rằng ; tồn ; từng nhắc đến ; từng đề cập ; vừa nhắc tới ; vừa nhắc đến ; vừa nêu trên ; vừa nói tới ; vừa nói ; vừa đề cập chuyện ; ý đến ; đã nhắc tới ; đã nhắc đến ; đã nói ; đã nói đến ; đã từng nói ; đã ; đã được đề cập đến ; đã đề cập trên ; đã đề cập tới ; đã đề cập ; đã đề cập đến ; đã đề cập ở trước ; được nhắc đến ; được đề cập ; đề cập chi tiết ; đề cập gì tới ; đề cập tới ; đề cập về chuyện ; đề cập vừa nãy ; đề cập ; đề cập đến ; đề cập ở trên ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
above-mentioned
|
* tính từ
- kể trên, nói trên |
|
before-mentioned
|
* tính từ
- đã kể ở trên, đã nói ở trên |
|
fore-mentioned
|
* tính từ
- đã nhắc đến ở trên |
|
mentionable
|
* tính từ
- đáng kể; đáng đề cập |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
