English to Vietnamese
Search Query: camphor
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
camphor
|
* danh từ
- long não |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
camphor ball
|
* danh từ
- viên long não |
|
camphorate
|
* ngoại động từ
- ướp long não |
|
camphorated
|
* tính từ
- có long não =camphorated oil+ dầu long não |
|
camphor-tree
|
* danh từ
- cây long não |
|
camphoric
|
- xem camphor
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
