English to Vietnamese
Search Query: campaign
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
campaign
|
* danh từ
- chiến dịch =the Dienbienphu campaign+ chiến dịch Điện biên phủ =a political campaign+ chiến dịch chính trị =to enter upon a campaign+ mở chiến dịch =to serve a campaign+ tham gia chiến dịch; phục vụ chiến dịch - cuộc vận động =an electoral campaign+ cuộc vận động bầu cử =a campaign to raise funds+ cuộc vận động góp vốn * nội động từ - đi chiến dịch, tham gia chiến dịch |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
campaign
|
biểu ; chiê ́ n di ̣ ch ; chiến dich ; chiến dịch này ; chiến dịch tranh cử ; chiến dịch ; chức vận động ; cuộc tranh cử ; cuộc vận ; cuộc vận động tranh cử ; cuộc vận động ; dịch diễn ra ; dịch diễn ; dịch tranh cử ; dịch vận động ; dịch ; dự án ; tiếp tục chiến dịch ; tiếp ; tranh cử ; trong buổi chiến dịch ; trào ; tổ chức vận động ; vận ; vận động bầu cử của ; vận động bầu cử ; vận động chiến dịch tranh cử ; vận động này ; vận động tranh cử ; vận động ; xây ; để ;
|
|
campaign
|
biểu ; chiến dich ; chiến dịch này ; chiến dịch ; chức vận động ; cuộc tranh cử ; cuộc vận ; cuộc vận động tranh cử ; cuộc vận động ; cương ; dịch diễn ra ; dịch diễn ; dịch tranh cử ; dịch vận động ; dịch ; dự án ; tiếp tục chiến dịch ; tiếp ; tranh cử ; trong buổi chiến dịch ; trào ; tổ chức vận động ; vận ; vận động bầu cử của ; vận động bầu cử ; vận động này ; vận động tranh cử ; vận động ; xây ; xã ; để ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
campaign; political campaign; run
|
a race between candidates for elective office
|
|
campaign; cause; crusade; drive; effort; movement
|
a series of actions advancing a principle or tending toward a particular end
|
|
campaign; military campaign
|
several related operations aimed at achieving a particular goal (usually within geographical and temporal constraints)
|
|
campaign; hunting expedition; safari
|
an overland journey by hunters (especially in Africa)
|
|
campaign; run
|
run, stand, or compete for an office or a position
|
|
campaign; agitate; crusade; fight; press; push
|
exert oneself continuously, vigorously, or obtrusively to gain an end or engage in a crusade for a certain cause or person; be an advocate for
|
|
campaign; take the field
|
go on a campaign; go off to war
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
campaigner
|
* danh từ
- người tham gia nhiều chiến dịch !old campaigner - người lính già - (nghĩa bóng) người lão luyện, người từng trải |
|
press campaign
|
* danh từ
- chiến dịch báo chí |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
