English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: meals

Probably related with:
English Vietnamese
meals
bữa cơm ; bữa ; bữa ăn miễn phí ; bữa ăn ; chuyện ăn uống ; các bữa ; các bữa ăn ; cơm tù ; miếng ăn ; nhiều bữa ; nhiều bữa ăn ; những bữa ; những bữa ăn ; phí bữa trưa ; thưởng thức bữa ăn ; thức ăn ; trưa ; ăn dành cho ; ăn uống ; ăn ; ăn đó ;
meals
bữa cơm ; bữa ; bữa ăn miễn phí ; bữa ăn ; chuyện ăn uống ; các bữa ; các bữa ăn ; cơm tù ; miếng ăn ; nhiều bữa ; nhiều bữa ăn ; những bữa ; những bữa ăn ; phí bữa trưa ; thưởng thức bữa ăn ; thức ăn ; trưa ; ăn dành cho ; ăn uống ; ăn ; ăn đó ;

May related with:
English Vietnamese
bone-meal
* danh từ
- bột xương (làm phân bón)
evening meal
* danh từ
- bữa cơm chiều, bữa cơm tối
indian meal
* danh từ
- bột ngô
oil-meal
* danh từ
- bột khô dầu (hạt đay)
whole meal
* danh từ
- bột chưa rây
barium meal
* danh từ
- chất cản tia X quang
fish-meal
* danh từ
- bột cá
meals-on-wheels
* danh từ
- việc cung cấp thức ăn tại nhà (cho những người tàn tật)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: