English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: camp

Best translation match:
English Vietnamese
camp
* danh từ
- trại, chỗ cắm trại, hạ trại
- (quân sự) chỗ đóng quân, chỗ đóng trại
- đời sông quân đội
- phe phái
=to belong to different political camps+ thuộc các phái chính trị khác nhau
=the socialist camp+ phe xã hội chủ nghĩa
=in the same camp+ cùng một phe
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lều nhỏ (trong rừng)
* động từ
- đóng trại, cắm trại, hạ trại
=to go camping+ đi cắm trại

Probably related with:
English Vietnamese
camp
bên ; cái trại ; cả trại hè ; cắm trại mà ; cắm trại ; cắm ; của trại ; dinh ; doanh tra ; doanh trại ; dựng trại ; dựng ; gia trại ; gia ; hạ trại ; khu trại ; lều trại ; lều ; nghỉ ; ngoài trại ; phe ; quân ; sạch ; tra ; tra ̣ ; trang trại ; trại của quân ; trại của ; trại giam ; trại hè ; trại nào hết ; trại quân ; trại tạm ; trại ; tào doanh ; tới cả ; võ ; đóng trại ; ơ ; ơ ̉ ; ở camp ; ở trại ;
camp
bên ; cái trại ; cả trại hè ; cắm trại mà ; cắm trại ; cắm ; của trại ; dinh ; doanh tra ; doanh trại ; dựng trại ; gia trại ; hạ trại ; khu trại ; lều trại ; lều ; ng nha ; nghỉ ; ngoài trại ; nha ; phe ; sạch ; tra ; trang trại ; trình cắm trại này ; trình cắm trại ; trại của quân ; trại của ; trại giam ; trại hè ; trại nào hết ; trại quân ; trại tạm ; trại ; tới cả ; đóng trại ; ̀ ng nha ; ở camp ; ở trại ;

May be synonymous with:
English English
camp; bivouac; cantonment; encampment
temporary living quarters specially built by the army for soldiers
camp; clique; coterie; ingroup; inner circle; pack
an exclusive circle of people with a common purpose
camp; refugee camp
shelter for persons displaced by war or political oppression or for religious beliefs
camp; summer camp
a site where care and activities are provided for children during the summer months
camp; bivouac; camp out; encamp; tent
live in or as if in a tent
camp; camp down
establish or set up a camp
camp; campy
providing sophisticated amusement by virtue of having artificially (and vulgarly) mannered or banal or sentimental qualities

May related with:
English Vietnamese
aide-de-camp
* danh từ, số nhiều aides-de-camp
- (quân sự) sĩ quan phụ tá, sĩ quan hầu cận
aides-de-camp
* danh từ, số nhiều aides-de-camp
- (quân sự) sĩ quan phụ tá, sĩ quan hầu cận
boot camp
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) trại huấn luyện lính thuỷ mới tuyển
camp-bed
* danh từ
- giường xếp, giường gấp
camp-chair
-stool)
/'kæmpstu:l/
* danh từ
- ghế xếp, ghế gấp
camp-fever
* danh từ
- (y học) bệnh thương hàn
camp-fire
* danh từ
- lửa trại
camp-follower
* danh từ
- thường dân đi theo một đơn vị, thường dân lai vãng ở nơi đóng quân
camp-meeting
* danh từ
- (tôn giáo), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) buổi hội họp ở ngoài trời
camp-stool
-stool)
/'kæmpstu:l/
* danh từ
- ghế xếp, ghế gấp
camp bed
* danh từ
- giường xếp, giường gấp
camp follower
* danh từ
- thường dân đi theo một đơn vị, thường dân lai vãng ở nơi đóng quân
camp-ground
* danh từ
- nơi cắm trại
- nơi hội họp tôn giáo ngoài trời
camp-shaft
* danh từ
- (kỹ thuật) trục phân phối; trục cam
camp-wood
* danh từ
- (thực vật) cây gỗ cứng
camping
* danh từ
- sự cắm trại
= do you like camping?+anh có thích cắm trại hay không?
holiday camp
* danh từ
- trại nghỉ
nudist camp
* danh từ
- nơi những kẻ ủng hộ chủ nghĩa khoả thân tha hồ khoả thân
prison camp
* danh từ
- trại giam
transit camp
* danh từ
- trại cho những người tị nạn, quân lính ăn ở tạm thời
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: