English to Vietnamese
Search Query: matches
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
matches
|
các trận giao hữu ; diêm quẹt phải ; diêm quẹt ; diêm ; giúp ; khiến ; khớp cái ; khớp với ; khớp ; lửa ; những mối liên hệ ; những que diêm ; những trận ; những trận đấu ; phù hợp với ; phù hợp ; phối ; que diêm ; t diêm ; trùng khớp với ; trận trong ; trận vào ; trận ; trận đấu ; tìm ; tương thích với ; ăn khớp ; đã phù hợp với ; ́ t diêm ; ỏi những trận ; ứng ;
|
|
matches
|
các trận giao hữu ; diêm quẹt phải ; diêm quẹt ; diêm ; giúp ; khiến ; khớp cái ; khớp với ; khớp ; lửa ; những mối liên hệ ; những que diêm ; những trận ; những trận đấu ; phù hợp với ; phù hợp ; phối ; que diêm ; t diêm ; thảm ; trùng khớp với ; trận trong ; trận vào ; trận ; trận đấu ; tìm ; tương thích với ; ăn khớp ; đã phù hợp với ; ́ t diêm ; ỏi những trận ; ứng ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
away match
|
* danh từ
- (thể dục,thể thao) cuộc đấu ở sân đối phương |
|
boxing-match
|
* danh từ
- trận đấu quyền Anh |
|
love-match
|
* danh từ
- sự lấy nhau vì tình |
|
match-book
|
* danh từ
- túi diêm giấy |
|
match-box
|
* danh từ
- bao diêm |
|
needle match
|
* danh từ
- cuộc đấu cay cú |
|
safety match
|
* danh từ
- diêm an toàn |
|
slow-match
|
* danh từ
- diêm cháy chậm, ngòi cháy chậm (để châm ngòi nổ) |
|
swimming-match
|
* danh từ
- cuộc bơi thi |
|
fencing-match
|
* danh từ
- cuộc thi tài về kiếm |
|
return match
|
* danh từ
- trận lượt về |
|
test match
|
* danh từ
- trận đấu thể nghiệm (để chuẩn bị đi thi đấu trong môn cricket, bóng bầu dục) |
|
walking-match
|
* danh từ
- (thể thao) cuộc thi đi bộ |
|
matched
|
- ngang nhau, tương ứng; phù hợp
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
