English to Vietnamese
Search Query: camouflage
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
camouflage
|
* danh từ
- sự nguỵ trang ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)) - vật (để) nguỵ trang * ngoại động từ - nguỵ trang ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
camouflage
|
che ; khả năng ngụy trang ; nguỵ trang ; ngụy trang giúp ; ngụy trang ; những sự ngụy trang ; trang ; để che ; để ngụy trang ; đồ ngụy trang ;
|
|
camouflage
|
che ; khả năng ngụy trang ; nguỵ trang ; ngụy trang giúp ; ngụy trang ; những sự ngụy trang ; để che ; để ngụy trang ; đồ ngụy trang ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
camouflage; disguise
|
an outward semblance that misrepresents the true nature of something
|
|
camouflage; camo
|
fabric dyed with splotches of green and brown and black and tan; intended to make the wearer of a garment made of this fabric hard to distinguish from the background
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
camouflage
|
* danh từ
- sự nguỵ trang ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)) - vật (để) nguỵ trang * ngoại động từ - nguỵ trang ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)) |
|
camouflager
|
- xem camouflage
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
