English to Vietnamese
Search Query: masquerading
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
masquerading
|
ngụy trang ; đang hóa trang ; được ngụy trang ;
|
|
masquerading
|
ngụy trang ; đang hóa trang ; được ngụy trang ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
masquerade
|
* danh từ
- buổi khiêu vũ đeo mặt nạ, dạ hội giả trang - sự giả trang, sự giả dạng - trò lừa bịp, trò giả dối * nội động từ - giả trang, giả dạng - dự buổi khiêu vũ đeo mặt nạ, dự dạ hội giả trang |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
