English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: masons

Probably related with:
English Vietnamese
masons
thợ nề ; thợ ; thợ đẽo ; đẽo ;
masons
thợ nề ; thợ đẽo ; đẽo ;

May related with:
English Vietnamese
mason bee
* danh từ
- (động vật học) con tò vò
masonic
* tính từ
- (thuộc) hội Tam điểm
mason-bee
* danh từ
- (động vật học) con tò vò
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: