English to Vietnamese
Search Query: mas
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
mas
|
được đâu ; đủ rồi ;
|
|
mas
|
được đâu ; đủ rồi ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
ma
|
* danh từ
- ((viết tắt) của mamma) má, mẹ |
|
ma
|
ba ; ba ̀ chu ; ba ̀ chu ̉ ; ba ̉ ; bà ; bác ; chào cô ; chào ; chúng ; chỗ ; clara ; cô gì ; cô ; cô ơi ; công ; donnie ; gì ; ha ; khô ; khô ́ ; lão mã ; lệnh bà ; lệnh ; m ; me ; me ̣ ơi ; mà ; má ; mã ; mã à ; mã ơi ; mẹ biết ; mẹ con ; mẹ ; mẹ à ; mẹ ơi ; mẹ ạ ; mời ; nghĩ ; người ; phu nhân ; phu ; quy ; quy ́ cô ; quy ́ ; quý cô ; quý ; thanh phong ; thưa ba ; thưa bà ; thưa cô ; thưa công ; thưa lệnh ; thưa quý ; thưa ; vâ ; xin ; ôi ; đường ; ơ ; ổng ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
