English to Vietnamese
Search Query: mary
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
mary
|
bác sĩ ; chào em mary ; chắc chắn ; chỉ mary ; chị mary ; cô mary ; cô ấy ; công chúa mary ; cầu ; d ; eva ; glaxton ; là mary ; lạy ; maria ; marie ; marry ; mary mà ; mary một lát ; mary à ; mày ; mẹ maria ; mẹ mary ; mẹ ; mừng ; thần ; tá ; tôi ; vợ ; xúc ; đó mary ; đức mẹ mary ; đức ; μary ;
|
|
mary
|
bác sĩ ; chào em mary ; chắc chắn ; chỉ mary ; chị mary ; cách ; cô mary ; cô ấy ; công chúa mary ; cầu ; eva ; glaxton ; là mary ; lạy ; maria ; marie ; marry ; mary mà ; mary một lát ; mary à ; mày ; mẹ maria ; mẹ mary ; mẹ ; mừng ; thần ; tá ; vợ ; xúc ; đó mary ; đức mẹ mary ; đức ; μary ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
mary; blessed virgin; madonna; the virgin; virgin mary
|
the mother of Jesus; Christians refer to her as the Virgin Mary; she is especially honored by Roman Catholics
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
