English to Vietnamese
Search Query: marshes
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
marshes
|
những đầm ;
|
|
marshes
|
những đầm ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
marsh fever
|
* danh từ
- bệnh sốt rét, bệnh ngã nước |
|
marsh fire
|
* danh từ
- ma trơi |
|
marsh gas
|
* danh từ
- khí mêtan |
|
marsh mallow
|
* danh từ
- (thực vật học) giống thục quỳ |
|
salt-marsh
|
* danh từ
- đất ngập mặn, vùng ngập mặn |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
