English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: marshes

Probably related with:
English Vietnamese
marshes
những đầm ;
marshes
những đầm ;

May related with:
English Vietnamese
marsh fever
* danh từ
- bệnh sốt rét, bệnh ngã nước
marsh fire
* danh từ
- ma trơi
marsh gas
* danh từ
- khí mêtan
marsh mallow
* danh từ
- (thực vật học) giống thục quỳ
salt-marsh
* danh từ
- đất ngập mặn, vùng ngập mặn
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: