English to Vietnamese
Search Query: marshals
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
marshals
|
cảnh sát dùng ; cảnh sát khác ; cảnh sát trưởng ; cảnh sát ; phục ; sát trưởng ; sát ; sĩ quan ; vụ ;
|
|
marshals
|
cảnh sát dùng ; cảnh sát khác ; cảnh sát trưởng ; cảnh sát ; phục ; sát trưởng ; sát ; sĩ quan ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
marshals; united states marshals service; us marshals service
|
the United States' oldest federal law enforcement agency is responsible today for protecting the Federal Judiciary and transporting federal prisoners and protecting federal witnesses and managing assets seized from criminals and generally ensuring the effective operation of the federal judicial system
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
air chief-marshal
|
* danh từ
- (quân sự) thượng tướng không quân (Anh) |
|
air vice-marshal
|
* danh từ
- (quân sự) thiếu tướng không quân (Anh) |
|
air-marshal
|
* danh từ
- (quân sự) trung tướng không quân |
|
field marshal
|
* danh từ
- (quân sự) thống chế; đại nguyên soái |
|
provost marshal
|
* danh từ
- tư lệnh hiến binh |
|
air chief marshal
|
* danh từ
- thượng tướng không quân, cấp cao thứ hai trong Không quân hoàng gia Anh |
|
air marshal
|
* danh từ
- |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
