English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: marooned

Probably related with:
English Vietnamese
marooned
bỏ ;
marooned
bỏ ;

May be synonymous with:
English English
marooned; isolated; stranded
cut off or left behind

May related with:
English Vietnamese
maroon
* tính từ
- nâu sẫm, màu hạt dẻ
* danh từ
- màu nâu sẫm, màu hạt dẻ
- pháo cối; (ngành đường sắt) pháo hiệu
* danh từ
- người bị bỏ lại trên đảo hoang
* ngoại động từ
- bỏ (ai) trên đảo hoang
* nội động từ
- lởn vởn, tha thẩn
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cắm trại ngoài trời
maroon
hạt dẻ đấy ; lạc ; đỏ xẫm ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: