English to Vietnamese
Search Query: marks
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
marks
|
biểu ; chỉ ; chỉ đánh dấu ; dấu chấm ; dấu cũ ; dấu hiệu nào ; dấu hiệu ; dấu ngoặc ; dấu vết ; dấu ; ký hiệu ; ký tự ; mark ; mác thì ; mác ; một dâu vết ; nhiều vết ; những dấu chấm ; những dấu hiệu ; những dấu ấn ; những vết ; này chỉ đánh dấu ; phần việc ; số ; vạch ; vết cắt ; vết hằn ; vết tích ; vết ; điê ̉ m ; điểm số ; điểm ; đánh dấu mốc ; đánh dấu ; đã là ; đã ; đã đóng dấu ;
|
|
marks
|
biểu ; chỉ ; chỉ đánh dấu ; dấu chấm ; dấu cũ ; dấu hiệu nào ; dấu hiệu ; dấu ngoặc ; dấu vết ; dấu ; ký hiệu ; ký tự ; mark ; mác thì ; mác ; một dâu vết ; nhiều vết ; những dấu hiệu ; những dấu ấn ; những vết ; này chỉ đánh dấu ; phần việc ; số ; vạch ; vết cắt ; vết hằn ; vết tích ; vết ; điểm số ; điểm ; đánh dấu mốc ; đánh dấu ; đã là ; đã ; đã đóng dấu ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
marks; first baron marks of broughton; simon marks
|
English businessman who created a retail chain (1888-1964)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
birth-mark
|
* danh từ
- vết chàm, vết bớt |
|
black mark
|
* danh từ
- vết đen, vết nhơ (đối với tên tuổi, danh dự) |
|
book-mark
|
* danh từ
- dây đánh dấu, thẻ đánh dấu (trang sách) |
|
draught-marks
|
* danh từ
- vạch đo tầm nước (thuyền, tàu) |
|
easy-mark
|
* danh từ (thông tục)
- thằng đần, thằng ngốc, thằng dễ bị bịp |
|
finger-mark
|
* danh từ
- vết ngón tay, dấu ngón tay |
|
high-water-mark
|
* danh từ
- mức nước thuỷ triều lúc cao nhất - (nghĩa bóng) mức cao nhất |
|
low-water mark
|
* danh từ
- mức nước thuỷ triều lúc thấp nhất - (nghĩa bóng) mức thấp nhất |
|
mark-up
|
* danh từ
- (thương nghiệp) sự tăng giá - số tiền cộng vào giá vốn (gồm kinh phí và lãi) |
|
marked
|
* tính từ
- rõ ràng, rõ rệt =a marked difference+ một sự khác nhau rõ rệt - bị để ý (vì tình nghi, để báo thù...) |
|
plate-mark
|
* danh từ
- dấu bảo đảm tuổi vàng (bạc) - dấu in lan ra lề (tranh ảnh in bản kẽm) |
|
pock-mark
|
* danh từ
- sẹo đậu mùa, sẹo r |
|
punctuation mark
|
* danh từ
- dấu chấm câu |
|
question-mark
|
* danh từ
- dấu hỏi |
|
quotation-marks
|
* danh từ
- dấu ngoặc kép |
|
ripple-mark
|
* danh từ
- làm gợn (trên mặt cát...) |
|
sea-mark
|
* danh từ
- đèn biển - cột chuẩn, đích chuẩn (làm chuẩn cho tàu bè ngoài biển) |
|
second-mark
|
* danh từ
- dấu giây (") |
|
section-mark
|
* danh từ
- dấu đoạn |
|
shoulder-mark
|
* danh từ
- phù hiệu vai (trong hải quân Mỹ) |
|
strawberry-mark
|
* danh từ
- bớt đỏ (trên người trẻ sơ sinh) |
|
swan-mark
|
* danh từ
- dấu mỏ (dấu ở mỏ thiên nga để chỉ quyền sở hữu) |
|
thread-mark
|
* danh từ
- hình vẽ bóng (soi thấy được trên tờ giấy) |
|
trade-mark
|
* danh từ
- nhãn hiệu |
|
block mark
|
- (Tech) dấu khối
|
|
exclamation mark
|
* danh từ
- dấu cảm, dấu chấm than |
|
flood-mark
|
* danh từ
- dấu ghi nước lụt |
|
full marks
|
* danh từ
- điểm số cao nhất đạt được trong kỳ thi |
|
guide-mark
|
* danh từ
- dấu, dấu hiệu (để hướng dẫn) |
|
high-water mark
|
* danh từ
- mức nước thuỷ triều lúc cao nhất - mức cao nhất |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
