English to Vietnamese
Search Query: maria
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
maria
|
bức tượng thánh nữ maria ; gặp maria ; là maria ; maria tơ ́ i gă ; maria tơ ́ i gă ̣ ; marie ; mẹ ; mẹ đâu ; maria ;
|
|
maria
|
bức tượng thánh nữ maria ; gặp maria ; là maria ; maria tơ ; maria tơ ́ i ; maria tơ ́ ; maria ; marie ; mẹ ; mẹ đâu ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
maria; mare
|
a dark region of considerable extent on the surface of the moon
|
|
maria; calophyllum longifolium
|
valuable timber tree of Panama
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
black maria
|
* danh từ
- xe chở tù |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
