English to Vietnamese
Search Query: cameraman
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
cameraman
|
- (Tech) chuyên viên quay phim; chuyên viên thu hình
|
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
cameraman
|
người quay phim ở ; quay phim ;
|
|
cameraman
|
người quay phim ở ; quay phim ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
cameraman; camera operator; cinematographer
|
a photographer who operates a movie camera
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
news cameraman
|
* danh từ
- |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
