English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: manias

Probably related with:
English Vietnamese
manias
những hội chứng cuồng tìn ; những hội chứng cuồng tín ;
manias
những hội chứng cuồng tìn ; những hội chứng cuồng tín ;

May related with:
English Vietnamese
mania
* danh từ
- chứng điên, chứng cuồng
- tính gàn, tính kỳ quặc
- tính ham mê, tính nghiện
=to have a mania for moving picture+ nghiện phim ảnh
mania
chứng cuồng tín ; hội chứng cuồng học ; hội chứng cuồng tín ; điên cuồng ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: