English to Vietnamese
Search Query: mangled
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
mangled
|
bị đâm ; khiếm khuyết ;
|
|
mangled
|
bị đâm ; khiếm khuyết ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
mangled; lacerate; lacerated; torn
|
having edges that are jagged from injury
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
mangle
|
* danh từ
- (nghành dệt) máy cán là * ngoại động từ - (nghành dệt) cán là (vải) * ngoại động từ - xé; cắt xơ ra; làm nham nhở, làm sứt sẹo - làm hư, làm hỏng, làm xấu đi - làm mất hay (bản nhạc, bài thơ... vì chép lại sai); đọc sai, đọc trệch (từ) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
