English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: mangled

Probably related with:
English Vietnamese
mangled
bị đâm ; khiếm khuyết ;
mangled
bị đâm ; khiếm khuyết ;

May be synonymous with:
English English
mangled; lacerate; lacerated; torn
having edges that are jagged from injury

May related with:
English Vietnamese
mangle
* danh từ
- (nghành dệt) máy cán là
* ngoại động từ
- (nghành dệt) cán là (vải)
* ngoại động từ
- xé; cắt xơ ra; làm nham nhở, làm sứt sẹo
- làm hư, làm hỏng, làm xấu đi
- làm mất hay (bản nhạc, bài thơ... vì chép lại sai); đọc sai, đọc trệch (từ)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: