English to Vietnamese
Search Query: maneuverable
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
maneuverable
|
cơ động ;
|
|
maneuverable
|
cơ động ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
maneuverable; manoeuvrable
|
capable of maneuvering or changing position
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
maneuver
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) manoeuvre |
|
maneuver
|
biến ; chiến thuật ; di chuyển ; diễn tập ; thủ thuật ; tác chiến ; vi đối ; xoay sở ; đi ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
