English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: mandated

Probably related with:
English Vietnamese
mandated
được ;
mandated
được ;

May related with:
English Vietnamese
mandate
* danh từ
- lệnh, trát
- sự uỷ nhiệm, sự uỷ thác
- sự uỷ mị
- chỉ thị, yêu cầu (của người bỏ phiếu đối với nghị viên, cho công đoàn viên đối với người đại diện...)
mandator
* danh từ
- người ra lệnh
- người uỷ nhiệm, người uỷ thác
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: