English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: makes

Probably related with:
English Vietnamese
makes
b ¡ n làm ; bi ; bi ̣ ; biến chúng ta thành ; biến ; biệt ; buộc ; bảo ; bắt ; chiếm ; cho thấy ; cho ; chế tạo ; chế ; chỉ làm ; chụp ; chứng tỏ ; co ; coi ; càng làm ; có bù ; có khiến ; có liên ; có làm ; có thể dùng ; có thể gây ra ; có thể làm cho ; có thể làm ra ; có thể tạo ra ; có thể ; có ; cô làm ; cũng dễ ; cũng khiến ; cũng làm ; cũng rất ; cũng ; cơ ; cư ; cảm giác của ; cảm giác ; cảm ; cần ; cộng ; của ; cứ ; do ; dự ; dựng ; giu ; giu ́ ; giô ; giúp cho ; giúp ; gây ra ; gây ; gây ấn ; gì ; gần ; h ; hoặc ; hàn ; hãy làm ; hôi ; hướng ; hợp ; in ; khiê ; khiê ́ n ; khiến anh ; khiến cho việc ; khiến cho ; khiến ngày ; khiến ta ; khiến ; khôi ; kiếm ; kêu ; la ; la ̀ m ; luôn làm cho ; luôn làm ; là hợp ; là lần ; là ; làm cho chúng ; làm cho người ta ; làm cho người ; làm cho việc ; làm cho ; làm chúng ; làm khiến ; làm nên ; làm nó ; làm ra làm cho ; làm ra ; làm việc ; làm ; làm được ; lại càng ; lại làm cho ; lại làm ; lại ; lại đưa ra ; m khiê ; m nên ; m ; mang lại ; mang đến ; minh ; mà khiến ; mà ; mắc ; mới khiến ; mới làm ; mới phạm ; mới ; n chô ; n ra ; n ; nghĩa ; như ; này dẫn ; này giúp ; này hợp ; này khiến ; này là ; này làm cho ; này làm ; này lại ; này sẽ khiến ; này thật ; này tạo ; này ; nên làm cho cơ thể ; nên ; nó khiến ; nó làm cho ; nó làm ; nó sẽ làm ; nó tạo ra ; nó ; nấu ; phát hiện rất nhiều ; phát ra ; phát ; phạm ; quyết làm ; quá thương ; ra làm cho ; ra ; rất hợp ; rất ; sao ; se ; se ̃ la ; suy ra ; sản ; sẽ giúp ; sẽ khiến ; sẽ kiếm ; sẽ là ; sẽ làm cho ; sẽ làm ; sẽ thành ; sẽ thôi thúc ; sẽ trở nên ; sẽ tạo nên ; sẽ tạo ra ; sẽ tạo ; sẽ tự tạo ra ; sẽ ; số tiền ; ta cũng ; theo ; thì cũng ; thì dọn ; thì làm ra ; thì làm ; thì lại ; thì sẽ ; thì ; thúc ; thấy ; thật ; thế là ; thế nên ; thế ; thể bắt ; thể hiện ; thể khiến ; thể làm ; thực ; trở ; tâm ; tìm ; tạo nên ; tạo ra ; tạo thành ; tạo ; tổn thương lí do khiến ; tức mới ; tức ; tự làm ; u này làm ; u ; viết ; và ; vượt ; vậy cho ; vậy đừng ; ¿ n ; ép ; đang dẫn ; đem đến ; điê ̀ u ; điều này làm ; điều ; điều đó làm cho ; điều đó làm ; điều đó ; điểm ; đã có ; đã gây ; đã khiến cho ; đã khiến ; đã làm cho ; đã làm nên ; đã làm ra ; đã làm ; đã tạo ra ; đã tạo ; đã ; đã đóng ; đó làm cho ; đó làm ; đó mà ; đó sao ; đưa ra ; đưa ; được tạo ra ; đạt ; đẩy ; đề ; để làm cho ; để lại ; để tạo ; để ; định hình ; đội ; ươ ; ̀ khiê ́ n ; ̀ m nên ; ́ n ; ̉ u ; ấy ;
makes
b ¡ n làm ; bi ; bi ̣ ; biến chúng ta thành ; biến ; biệt ; buộc ; bảo ; bắt ; chiếm ; cho thấy ; cho ; chế tạo ; chế ; chỉ làm ; chụp ; chứng tỏ ; co ; coi ; cu ; cu ̉ ; càng làm ; câ ; có bù ; có khiến ; có làm ; có thể dùng ; có thể gây ra ; có thể làm cho ; có thể làm ra ; có thể tạo ra ; có thể ; có ; cô làm ; cũng dễ ; cũng khiến ; cũng làm ; cũng rất ; cũng ; cư ; cảm giác của ; cảm giác ; cảm ; cần ; cộng ; của ; cứ ; cử ; do ; dự ; dựng ; giu ; giu ́ ; giô ; giúp cho ; giúp ; gây ra ; gây ; gây ấn ; gì ; gần ; h ; hay ; hàn ; hãy làm ; hãy để ; hôi ; hơ ; hơ ̣ ; hướng ; hợp ; in ; khiê ; khiê ́ n ; khiến anh ; khiến cho việc ; khiến cho ; khiến ngày ; khiến ta ; khiến ; khôi ; kiếm ; kêu ; la ; la ̀ m ; la ̣ i ; la ̣ ; luôn làm cho ; luôn làm ; là hợp ; là lần ; là ; làm cho chúng ; làm cho người ta ; làm cho người ; làm cho việc ; làm cho ; làm chúng ; làm khiến ; làm nên ; làm nó ; làm ra làm cho ; làm ra ; làm việc ; làm ; làm được ; lại càng ; lại làm cho ; lại làm ; lại ; lại đưa ra ; lần ; m khiê ; m nên ; m ; mang lại ; mang đến ; mig ; minh ; mà khiến ; mà ; mắc ; mới khiến ; mới làm ; mới phạm ; mới ; nghĩa ; như ; này dẫn ; này giúp ; này hợp ; này khiến ; này là ; này làm cho ; này làm ; này lại ; này sẽ khiến ; này thật ; này tạo ; này ; nên làm cho cơ thể ; nên ; nó khiến ; nó làm cho ; nó làm ; nó sẽ làm ; nó tạo ra ; nấu ; phát hiện rất nhiều ; phát ra ; phát ; phạm ; quyết làm ; ra làm cho ; rành ; rất hợp ; rất ; sao ; se ̃ la ; suy ra ; sản ; sẽ giúp ; sẽ khiến ; sẽ kiếm ; sẽ là ; sẽ làm cho ; sẽ làm ; sẽ thành ; sẽ thôi thúc ; sẽ thông ; sẽ trở nên ; sẽ tạo nên ; sẽ tạo ra ; sẽ tạo ; sẽ tự tạo ra ; sẽ ; số tiền ; ta cũng ; theo ; thì cũng ; thì dọn ; thì làm ra ; thì làm ; thì lại ; thì sẽ ; thì ; thúc ; thấy ; thật ; thế là ; thế nên ; thế ; thể bắt ; thể hiện ; thể khiến ; thể làm ; thực ; trở ; tìm ; tạo nên ; tạo ra ; tạo thành ; tạo ; tức mới ; tức ; tự làm ; viết ; và ; vượt ; vậy cho ; vậy đừng ; ¿ n ; át ; ép ; đang dẫn ; đem đến ; điê ̀ u ; điều này làm ; điều ; điều đó làm cho ; điều đó làm ; điều đó ; điểm ; đã có ; đã gây ; đã khiến cho ; đã khiến ; đã làm cho ; đã làm nên ; đã làm ra ; đã làm ; đã tạo ra ; đã tạo ; đã đóng ; đó làm cho ; đó làm ; đó mà ; đó sao ; đưa ra ; đưa ; được tạo ra ; đạt ; đẩy ; đề ; để làm cho ; để lại ; để tạo ; để ; định hình ; đội ; ươ ; ̀ khiê ́ n ; ̀ m nên ; ̀ m ; ̉ câ ; ấy ;

May related with:
English Vietnamese
make-believe
* danh từ
- sự giả vờ, sự giả cách, sự giả bộ
* tính từ
- giả, không thật
make-or-break
* tính từ
- một mất một còn, được ăn cả ngã về không
make-up
* danh từ
- đồ hoá trang, son phấn (để tô điểm); sự hoá trang
=what a remarkable make-up!+ hoá trang đẹp hoá!
=that woman uses too much make-up+ bà kia son phấn nhiều quá
- (ngành in) cách sắp trang
- cấu tạo, bản chất, tính chất
=to be of generous make-up+ bản chất là người hào phóng
making
* danh từ
- sự làm, sự chế tạo; cách làm, cách chế tạo
- sự tiến bộ, sự thành công, sự lớn lên; nguyên nhân tiến bộ, nguyên nhân thành công
=military services can be the making of him+ nghĩa vụ trong quân đội có thể là nguyên nhân cho anh ta lớn lên
- (số nhiều) đức tính, tài năng; yếu tố
=to have the makings of a great writer+ có những yếu tố để trở thành một nhà văn lớn
- (số nhiều) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) giấy và thuốc lá đủ cuốn một điếu
- mẻ, số lượng làm ra
!in the making
- đang hình thành, đang nảy nở, đang phát triển
=a poet in the making+ một nhà thơ tài năng đang nảy nở
make-do
* danh từ và tính từ
- như makeshift
make-ready
* danh từ
- sự điều chỉnh khuôn in
- sự đúc khuôn chữ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: