English to Vietnamese
Search Query: maintaining
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
maintaining
|
bảo trì ; duy trì ; giữ ; giữ được ; tổ ; việc duy trì lượng ; việc duy trì ; việc ; và duy trì ; vẫn có thể duy trì được ; vững vàng ; đã duy trì ; để duy trì ; để giữ ;
|
|
maintaining
|
bảo trì ; duy trì ; giữ ; giữ được ; tổ ; việc duy trì lượng ; việc duy trì ; và duy trì ; vững vàng ; đã duy trì ; để duy trì ; để giữ ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
maintainable
|
* tính từ
- có thể giữ được, có thể duy trì được |
|
maintainer
|
* danh từ
- người phải cưu mang |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
