English to Vietnamese
Search Query: lyrics
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
lyrics
|
bài hát ; bài ; ca từ ; lời bài hát ; lời bài ; lời ca khúc ; lời hát ; lời nhạc ; lời ; nhạc ;
|
|
lyrics
|
bài hát ; bài ; ca từ ; lời bài hát ; lời bài ; lời ca khúc ; lời hát ; lời nhạc ; lời ; nhạc ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
lyrical
|
* danh từ
- bài thơ trữ tình - (số nhiều) thơ trữ tình - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lời bài hát được ưa chuộng * tính từ+ (lyrical) /'lirikəl/ - trữ tình |
|
lyricalness
|
* danh từ
- tính chất trữ tình |
|
lyricism
|
* danh từ
- thơ trữ tình, thể trữ tình - tình cảm cường điệu, tình cảm bốc đồng |
|
lyrically
|
* phó từ
- trữ tình, nên thơ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
