English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: lunatics

Probably related with:
English Vietnamese
lunatics
như điên ; điên ấy ; đúng là điên ;
lunatics
như điên ; điên ; điên ấy ; đúng là điên ;

May related with:
English Vietnamese
lunate
* tính từ
- (sinh vật học) hình lưỡi liềm
lunatic
* danh từ
- người điên, người mất trí
* tính từ+ (lunatical) /'lu:nətikəl/
- điên cuồng, điên rồ, điên dại, mất trí
!lunatic fringe
- những người hăng hái quá khích nhất trong một phong trào
lunatical
* danh từ
- người điên, người mất trí
* tính từ+ (lunatical) /'lu:nətikəl/
- điên cuồng, điên rồ, điên dại, mất trí
!lunatic fringe
- những người hăng hái quá khích nhất trong một phong trào
lunation
* danh từ
- tuần trăng; tháng âm lịch
lunated
* tính từ
- (sinh học) hình lưỡi liềm
- thuộc xương lưỡi liềm
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: