English to Vietnamese
Search Query: calypso
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
calypso
|
* danh từ
- bài ca về một đề tài nóng bỏng (thu hút sự quan tâm của nhiều người) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
calypso; calypso bulbosa; fairy-slipper
|
rare north temperate bog orchid bearing a solitary white to pink flower marked with purple at the tip of an erect reddish stalk above 1 basal leaf
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
calypso
|
* danh từ
- bài ca về một đề tài nóng bỏng (thu hút sự quan tâm của nhiều người) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
