English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: lowing

Probably related with:
English Vietnamese
lowing
còn ;

May related with:
English Vietnamese
heir-at-low
* danh từ
- người được quyền thừa kế theo huyết tộc
low-pressure
* tính từ
- có áp suất thấp
low-spirited
* tính từ
- chán nản
low-spiritedness
* danh từ
- sự chán nản
low-water mark
* danh từ
- mức nước thuỷ triều lúc thấp nhất
- (nghĩa bóng) mức thấp nhất
lowness
* tính từ
- sự thấp bé, sự nhỏ thấp
- tính trầm, tính thấp (âm thanh)
- tính hạ (giá cả)
- tính tầm thường, tính thấp hèn, tính hèn mọn, tính nhỏ mọn
- sự suy nhược, sự thiếu nhuệ khí, sự chán nản
=lowness of spririts+ sự chán nản
low - level equilibrium trap
- (Econ) Bẫy cân bằng mức thấp.
+ Xem POPULATION POLYCY, POPULATION.
low wage trade
- (Econ) Thương mại lương thấp.
+ Xem DYNAMIC THEORIES OF COMPARATIVE ADVANTAGE.
low church
* danh từ
- một phái thuộc Giáo hội Anh không xem trọng quyền lực của giám mục, Dòng thờ nhỏ
low season
* danh từ
- mùa làm ăn ế ẩm, mùa ít khách
low tide
* danh từ
- lúc thuỷ triều xuống thấp
- điểm thấp nhất
low-ash
* tính từ
- ít tro
low-back
* tính từ
- (ngôn ngữ) thuộc nguyên âm thấp dòng sau
low-born
* tính từ
- xuất thân từ tầng lớp dưới
low-bred
* tính từ
- mất dạy, vô giáo dục
- thô lỗ
low-carbon
* tính từ
- có hàm lượng các bon thấp
low-cetane
* tính từ
- có chỉ số xêtan thấp
low-churchman
* danh từ
- người ủng hộ Dòng thờ nhỏ
low-class
* tính từ
- hạng thấp, ít giá trị
low-comedy
* tính từ
- hài kịch thấp (dựa vào tình huống hài hước hơn vào tâm lý)
low-compression
* tính từ
- có tỷ số nén thấp
low-cost
* tính từ
- giá rẻ
low-down
* tính từ
- ti tiện, đáng khinh, hèn mạt, đê tiện
* danh từ
- sự thật (của một việc gì...)
low-energy
* tính từ
- có năng lượng thấp
low-expansion
* danh từ
- hệ số giãn nở thấp
low-flying
* tính từ
- bay thấp (máy bay)
low-frequency
* danh từ
- tần số thấp
low-grade
* tính từ
- (thuộc) hạng kém, ít giá trị
low-key
* tính từ
- không quá sôi nổi, không quá gây xúc động
low-level language
* danh từ
- ngôn ngữ cấp thấp
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: