English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: lovebirds

Probably related with:
English Vietnamese
lovebirds
em yêu ; mấy con chim đang yêu ; thân sẽ ; uyên ương ; đôi trẻ ; đôi tình nhân coi ;
lovebirds
bạn thân sẽ ; em yêu ; mấy con chim đang yêu ; uyên ương ; đôi trẻ ; đôi tình nhân coi ;

May related with:
English Vietnamese
lovebird
* danh từ
- (động vật học) vẹt xanh
- kẻ si tình
lovebird
kẻ si tình ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: