English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: louvers

Probably related with:
English Vietnamese
louvers
chớp ;
louvers
chớp ;

May related with:
English Vietnamese
louver
* danh từ
- (số nhiều) mái hắt ((cũng) louver boards)
- nón (che) ống khói
- ván dội (đặt ở trên lầu chuông để dội tiếng xuống)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: