English to Vietnamese
Search Query: louis
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
louis
|
lewis ; louie ; louis có ; louis phải ; louis thì ; nhiều ; thì ; vua louis ; ông ;
|
|
louis
|
lewis ; louie ; louis có ; louis phải ; louis thì ; nhiều ; thì ; vua louis ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
louis; joe louis; joseph louis barrow
|
United States prizefighter who was world heavyweight champion for 12 years (1914-1981)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
st. louis model
|
- (Econ) Mô hình St. Louis.
+ Một mô hình kinh tế lượng tuyến tính nhỏ của nền kinh tế Mỹ được đưa ra tại Ngân hàng dự trữ Liên bang ở St.Louis để chống lại xu hướng dùng các mô hình phi tuyến tính và lớn hơn được đưa ra ở các nơi khác từ mô hình ban đầu về nền kinh tế Mỹ của Tinbergen và Klein-Goldberger. |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
