English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: lotions

Probably related with:
English Vietnamese
lotions
các dung dịch thoa da ; kem dưỡng da ; thứ thuốc chống nắng ;
lotions
các dung dịch thoa da ; kem dưỡng da ; thứ thuốc chống nắng ;

May related with:
English Vietnamese
lotion
* danh từ
- nước thơm (để gội đầu, để tắm)
- thuốc rửa (vết thương)
- (từ lóng) chất cay, rượu
lotion
kem dưỡng da ; mỹ phẩm ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: