English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: loosened

Probably related with:
English Vietnamese
loosened
nới lỏng ; đã tháo ;
loosened
nới lỏng ; đã tháo ;

May be synonymous with:
English English
loosened; disentangled; unsnarled
straightened out

May related with:
English Vietnamese
loosening
* danh từ
- sự nới lỏng (mối ghép)
- sự vặn ra (vít)
- sự xới tới (đất)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: