English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: loomed

Probably related with:
English Vietnamese
loomed
lờ mờ hiện ;
loomed
lờ mờ hiện ;

May related with:
English Vietnamese
hand-loom
* danh từ
- khung cửi
jacquard loom
* danh từ
- khung dệt jăcka
power-loom
* danh từ
- máy dệt
scarf-loom
* danh từ
- khung cửi khổ hẹp
loom-state
* tính từ
- chưa nhuộm (vải)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: